discorde

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
discorde
/dis.kɔʁd/
discorde
/dis.kɔʁd/

discorde gc /dis.kɔʁd/

  1. Mối bất hòa; sự chia rẽ.
    Semer la discorde — gieo bất hòa
    Pomme de discorde — mầm bất hòa

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]