discreet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
discreet /dɪ.ˈskrit/
- Thận trọng, dè dặt; kín đáo (trong cách ăn nói).
- Biết suy xét, khôn ngoan.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)