disembosom

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

disembosom

  1. Bộc lộ, thổ lộ (tâm tình... ); dốc bầu tâm sự, giãi bày tâm sự.

Tham khảo[sửa]