disentail

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

disentail ngoại động từ /ˌdɪs.ɪn.ˈteɪɫ/

  1. (Pháp luật) Tước bỏ quyền thừa kế.

Danh từ[sửa]

disentail /ˌdɪs.ɪn.ˈteɪɫ/

  1. Sự tước bỏ quyền thừa kế.

Tham khảo[sửa]