disgrâce
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| disgrâce /dis.ɡʁas/ |
disgrâces /dis.ɡʁas/ |
disgrâce gc /dis.ɡʁas/
- Sự mất lòng tin yêu, tình trạng thất sủng.
- Tomber en disgrâce — bị thất sủng
- (Văn học) Sự vô duyên, vẻ xấu xí.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Điều bất hạnh; tai vạ.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)