disgusting

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

disgusting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của disgust.

Chia động từ

Tính từ

disgusting /dɪ.ˈskəs.tiɳ/

  1. Làm ghê tởm, làm kinh tởm.

Tham khảo