dishabille
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
dishabille /ˌdɪs.ə.ˈbil/
- Áo xềnh xoàng mặc trong nhà.
- Sự ăn mặc xềnh xoàng, sự ăn mặc không kín đáo.
- in dishabille — ăn mặc xềnh xoàng; ăn mặc không kín đáo
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)