dishevelment
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
dishevelment /dɪ.ˈʃɛv.əl.mənt/
- Tình trạng đầu tóc rối bời.
- Tình trạng tóc bị xoã ra.
- Tình trạng nhếch nhác.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)