disinflation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

disinflation /ˌdɪ.sᵊn.ˈfleɪ.ʃən/

  1. Sự giải lạm phát.

Tham khảo[sửa]