disintegration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

disintegration /ˈdɪs.ˌɪn.tə.ˈɡreɪ.ʃən/

  1. Sự làm tan rã, sự làm ra.
  2. (Hoá học) Sự phân huỷ.

Tham khảo[sửa]