diskutere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å diskutere
Hiện tại chỉ ngôi diskuterer
Quá khứ diskuterte
Động tính từ quá khứ diskutert
Động tính từ hiện tại

diskutere

  1. Bàn cãi, tranh luận, thảo luận.
    å diskutere en sak med noen

Tham khảo[sửa]