diskutere
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å diskutere |
| Hiện tại chỉ ngôi | diskuterer |
| Quá khứ | diskuterte |
| Động tính từ quá khứ | diskutert |
| Động tính từ hiện tại | — |
diskutere
- Bàn cãi, tranh luận, thảo luận.
- å diskutere en sak med noen
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)