displacement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
displacement /dɪ.ˈspleɪ.smənt/
- Sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ.
- Sự thải ra, sự cách chức (một công chức... ).
- Sự chiếm chỗ, sự hất ra khỏi chỗ.
- Sự thay thế.
- (Điện học) Sự dịch chuyển; độ dịch chuyển.
- (Hàng hải) Trọng lượng nước rẽ (của tàu).
- a ship with a displacement of ten thousand tons — con tàu có trọng lượng nước rẽ mười nghìn tấn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)