disponibilité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| disponibilité /dis.pɔ.ni.bi.li.te/ |
disponibilités /dis.pɔ.ni.bi.li.te/ |
disponibilité gc /dis.pɔ.ni.bi.li.te/
- Tình trạng sẵn dùng được.
- La disponibilité d’un appartement — tình trạng một căn nhà sẵn dùng được (đến ở được)
- Sự tạm nghỉ việc.
- Mettre un fonctionnaire en disponibilité — cho một viên chức tạm nghỉ việc
- (Số nhiều) Tiền của sẵn có, vốn sẵn có.
- Utiliser ses disponbilités — sử dụng tiền của sẵn có của mình
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)