dispositif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
dispositif
/dis.pɔ.zi.tif/
dispositifs
/dis.pɔ.zi.tif/

dispositif /dis.pɔ.zi.tif/

  1. (Luật học, pháp lý) Phần quyết định (trong bản án).
  2. (Quân sự) Sự bố trí lực lượng.
    Dispositif de sécurité — sự bố trí lực lượng an ninh
  3. (Kỹ thuật) Thiết bị.
    Dispositif de sûreté — thiết bị an toàn
    Dispositif antibrouilleur — thiết bị chống nhiễu
    Dispositif antigivre — thiết bị làm tan băng giá
    Dispositif d’alarme — thiết bị báo động
    Dispositif de commande — thiết bị điều khiển
    Dispositif de télécommande — thiết bị điều khiển từ xa
    Dispositif d’éclairage — thiết bị chiếu sáng
    Dispositif d’écoute — thiết bị nghe
    Dispositif enregistreur — thiết bị ghi
    Dispositif d’enroulement — thiết bị cuộn
    Dispositif de levage — thiết bị nâng
    Dispositif de télémétrie spatiale — thiết bị viễn trắc vũ trụ

Tham khảo[sửa]