disquieting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

disquieting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của disquiet.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

disquieting /ˌdɪs.ˈkwɑɪ.ə.tiɳ/

  1. Làm không an tâm, làm không yên lòng, làm băn khoăn lo lắng.

Tham khảo[sửa]