disrobe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Ngoại động từ
disrobe ngoại động từ /ˌdɪs.ˈroʊb/
[sửa] Nội động từ
disrobe nội động từ /ˌdɪs.ˈroʊb/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)