dissave
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Nội động từ[sửa]
dissave nội động từ /ˌdɪs.ˈseɪv/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
dissave nội động từ /ˌdɪs.ˈseɪv/