dissens

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít dissens dissensen
Số nhiều dissenser dissensene

dissens

  1. Sự bất đồng ý kiến.
    Det er dissens i komiteen.

Tham khảo[sửa]