dissent

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

dissent /dɪ.ˈsɛnt/

  1. Sự bất đồng quan điểm, sự bất đồng ý kiến.
  2. (Tôn giáo) Sự không theo nhà thờ chính thống, sự không quy phục nhà thờ chính thống.

Nội động từ

dissent nội động từ /dɪ.ˈsɛnt/

  1. (+ from) Bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến.
  2. (Tôn giáo) Không theo nhà thờ chính thống, không quy phục nhà thờ chính thống.

Chia động từ

Tham khảo