dissociative

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

dissociative

  1. Phân ra, tách ra.
  2. (Hoá học) Phân tích, phân ly.

Tham khảo[sửa]