dissolvent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

dissolvent

  1. Làm hoà tan; làm tan ra.

Danh từ[sửa]

dissolvent

  1. Dung môi, chất làm tan.

Tham khảo[sửa]