distancer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Ngoại động từ[sửa]
distancer ngoại động từ /dis.tɑ̃.se/
- Vượt lên, bỏ xa.
- Coureur qui distance ses concurrents — người chạy thi bỏ xa các đối thủ
- Ecolier qui distance ses camarades — học sinh vượt lên trên bạn mình
- (Thể dục thể thao) Loại khỏi cuộc thi.
- Distancer un cheval — loại một con ngựa khỏi cuộc thi
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)