distinct

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

distinct /dɪ.ˈstɪŋkt/

  1. Riêng, riêng biệt; khác biệt.
    man as distinct from animals — con người với tính chất khác biệt với loài vật
  2. Dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng.
    distinct orders — mệnh lệnh rõ ràng
    a distinct idea — ý nghĩ rõ ràng
  3. Rõ rệt, dứt khoát, nhất định.
    a distinct refusal — lời từ chối dứt khoát
    a distinct tendency — khuynh hướng rõ rệt

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực distinct
/dis.tɛ̃/
distincts
/dis.tɛ̃/
Giống cái distincte
/dis.tɛ̃kt/
distinctes
/dis.tɛ̃kt/

distinct /dis.tɛ̃/

  1. Riêng biệt, khác hẳn nhau.
    Deux sons distincts — hai âm riêng biệt
  2. .
    Traces distinctes — dấu vết rõ
    Voix distincte — tiếng nói nghe rõ
  3. (Thực vật học) Rời, tự do.
    Stipules distinctes — lá kèm tự do

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa