distinction

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

distinction /dɪ.ˈstɪŋk.ʃən/

  1. Sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau.
    distinction without a difference — điều phân biệt thực ra không có gì là khác nhau, điều phân biệt giả tạo
    all without distinction — tất cả không phân biệt
  2. Nét đặc biệt, màu sắc riêng, tính độc đáo (văn).
    to lack distinction — thiếu màu sắc riêng, thiếu độc đáo
  3. Dấu hiệu đặc biệt; biểu hiện danh dự, tước hiệu, danh hiệu.
  4. Sự biệt đãi, sự ưu đãi, sự trọng vọng.
    to treat with distinction — biệt đãi, trọng vọng
  5. Sự ưu tú, sự xuất chúng, sự lỗi lạc.
    men of distinction — những người lỗi lạc

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
distinction
/dis.tɛ̃k.sjɔ̃/
distinctions
/dis.tɛ̃k.sjɔ̃/

distinction gc /dis.tɛ̃k.sjɔ̃/

  1. Sự phân biệt.
    Distinction du bien et du mal — sự phân biệt thiện ác
  2. Sự phân cách; sự cách biệt.
    Distinction des pouvoirs — sự phân quyền
    La distinction entre les classes — sự cách biệt giữa các giai cấp
  3. Nét phân biệt, điều phân biệt.
    Distinctions extérieures — nét phân biệt bên ngoài
  4. Sự ưu tú.
    Une personne de distinction — một dòng dõi quý tộc; một người có địa vị cao; một con người có tài cao
  5. Sự trọng vọng, sự ưu đãi.
    Recevoir des marques de distinction — được người ta tỏ vẻ trọng vọng
  6. Vẻ tao nhã, vẻ hào hoa phong nhã.
    Avoir de la distinction dans les manières — tao nhã trong phong cách
  7. Tính rành mạch.
    De la distinction dans les idées — tính rành mạch trong ý kiến
    sans distinction — không phân biệt

Tham khảo[sửa]