disturbance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
disturbance /dɪ.ˈstɜː.bənts/
- Sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo động; sự quấy rầy, sự làm bối rối, sự làm lo âu; sự làm xáo lộn.
- (Vật lý) Sự làm nhiễu loạn; sự nhiễu loạn.
- magnetic disturbance — sự nhiễu loạn từ
- (Rađiô) Âm tạp, quyển khí.
- (Pháp lý) Sự vi phạn (quyền hưởng dụng).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)