ditto
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪ.ˌtoʊ/ (Mỹ), /ˈdɪ.ˌtəʊ/ (Anh)
[sửa] Từ nguyên
Xuất hiện lần đầu tiên năm 1625. Từ tiếng Ý detto, từ dire (“nói”), từ tiếng Latinh dīcō (“tôi nói”).
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
ditto (cấp hơn more ditto, cấp nhất most ditto) /ˈdɪ.ˌtoʊ/
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
ditto (số nhiều dittos) /ˈdɪ.ˌtoʊ/
- Cái kể trên, cái như trên; cái cùng một thứ, cái cùng loại.
- six white shirts and six dittos of various colours — sáu cái áo sơ mi trắng và sáu cái màu khác nhau
- a suit of dittos — bộ quần áo một thứ vải, bộ com lê
- to say ditto to somebody — đồng ý với ai
- Bản sao của một tài liệu.
- Please run off twenty-four dittos of this assignment, for my students. — xin anh chụp 24 bản sao của bài học này, cho những học sinh của tôi
- Ký hiệu bao gồm một hai dấu lược ("), viết tắt để có nghĩa là khoản ở trên được ghi lại.
[sửa] Đồng nghĩa
- ký hiệu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)