divide
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
divide (số nhiều divides)
[sửa] Ngoại động từ
divide ngoại động từ
[sửa] Chia động từ
divide
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to divide | |||||
| Phân từ hiện tại | dividing | |||||
| Phân từ quá khứ | divided | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | divide | divide hoặc dividest¹ | divides hoặc divideth¹ | divide | divide | divide |
| Quá khứ | divided | divided, hoặc dividedst¹ | divided | divided | divided | divided |
| Tương lai | will/shall² divide | will/shall divide hoặc wilt/shalt¹ divide | will/shall divide | will/shall divide | will/shall divide | will/shall divide |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | divide | divide hoặc dividest¹ | divide | divide | divide | divide |
| Quá khứ | divided | divided | divided | divided | divided | divided |
| Tương lai | were to divide hoặc should divide | were to divide hoặc should divide | were to divide hoặc should divide | were to divide hoặc should divide | were to divide hoặc should divide | were to divide hoặc should divide |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | divide | — | let’s divide | divide | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)