divide

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

divide (số nhiều divides)

  1. (Hoa Kỳ Mỹ) Đường chia nước.

Ngoại động từ [sửa]

divide ngoại động từ

  1. (Toán học) Chia, phân chia.
    divide by zero — chia cho không

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]