division
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
division (đếm được và không đếm được; số nhiều divisions)
- Sự chia; sự phân chia.
- division of labour — sự phân chia lao động
- (Toán học) Phép chia.
- division by zero — phép chia cho không
- Sự chia rẽ, sự ly gián; sự bất hoà, sự phân tranh.
- to cause a division between... — gây chia rẽ giữa...
- (Lôgic) Sự phân loại, sự sắp loại, sự phân nghĩa.
- Sự chia làm hai phe để biểu quyết (ở quốc hội, nghị viện...).
- to come to a division — đi đến chỗ chia làm hai phe để biểu quyết
- to carry a division — chiếm đa số biểu quyết
- without a division — nhất trí (không cần đưa ra biểu quyết)
- to challenge a division — đòi đưa ra biểu quyết
- Phân khu, khu vực (hành chính).
- Đường phân chia, ranh giới; vách ngăn.
- Phần đoạn; (Sinh vật học) nhóm.
- (Quân sự) Sư đoàn.
- parachute division — sư đoàn nhảy dù
- (Luật pháp) Chế độ nhà tù (do quan toà quy định).
- 1st (2nd, 3rd) division — chế độ nhẹ (trung bình, nặng) (ở nhà tù)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)