djellaba
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| djellaba /dʒɛ.la.ba/ |
djellabas /dʒɛ.la.ba/ |
djellaba gc /dʒɛ.la.ba/
- Áo dài (Bắc Phi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| djellaba /dʒɛ.la.ba/ |
djellabas /dʒɛ.la.ba/ |
djellaba gc /dʒɛ.la.ba/