dockyard

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dockyard /.ˌjɑːrd/

  1. Xưởng sửa chữa đóng tàu (chủ yếu của hải quân).

Tham khảo[sửa]