docteur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
docteur
/dɔk.tœʁ/
docteurs
/dɔk.tœʁ/

docteur /dɔk.tœʁ/

  1. Tiến sĩ.
    Docteur ès sciences — tiến sĩ khoa học
    Ho Ngoc Duc est docteur d’informatique — Hồ Ngọc Đức là tiến sĩ tin học
  2. Bác sĩ (y khoa) (cũng) docteur en médecine.
  3. (Tôn giáo) Nhà giảng giáo lý.
    Les docteurs de l’Eglise — những nhà giảng giáo lý Cơ đốc
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhà thông thái, nhà bác học.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa