doctorat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
doctorat
/dɔk.tɔ.ʁa/
doctorats
/dɔk.tɔ.ʁa/

doctorat /dɔk.tɔ.ʁa/

  1. Học vị tiến sĩ.
  2. Kỳ thi tiến sĩ.
    Passer son doctorat ès lettres — thi tiến sĩ văn khoa

Tham khảo[sửa]