dollop

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

dollop /ˈdɑː.ləp/

  1. (Thông tục) Khúc to, cục to, miếng to (thức ăn... ).

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác