dominance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

dominance /ˈdɑː.mə.nənts/

  1. Thế hơn, thế trội hơn, ưu thế.
  2. Thế thống trị, địa vị; địa vị thống trị.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
dominance
/dɔ.mi.nɑ̃s/
dominance
/dɔ.mi.nɑ̃s/

dominance gc /dɔ.mi.nɑ̃s/

  1. (Sinh vật học) Tính trội.
    Dominance d’un gène — tính trội của một gen
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự trội, sự nổi nhất.
    Dominance d’une couleur dans un tableau — sự trội của một màu trong một bức tranh

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa