dominant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
dominant /.nənt/
- Át, trội, có ưu thế hơn; có ảnh hưởng lớn, chi phối.
- Thống trị.
- Vượt cao hơn cả, bao quát (chiều cao, đỉnh núi... ).
- (Âm nhạc) (thuộc) âm át.
- (Số nhiều) Trội (đặc tính trong di truyền).
Danh từ [sửa]
dominant /.nənt/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dominant /dɔ.mi.nɑ̃/ |
dominants /dɔ.mi.nɑ̃/ |
| Giống cái | dominante /dɔ.mi.nɑ̃t/ |
dominantes /dɔ.mi.nɑ̃t/ |
dominant /dɔ.mi.nɑ̃/
- Thống trị, đô hộ.
- Pays dominant — nước thống trị
- Trội, át, nổi nhất.
- Trait dominant — nét trội, nét nổi nhất
- Gène dominant — (sinh vật học) gen trội
- Nhô cao, cao hơn, vùng xung quanh.
- Cette base est dans une position dominante — cứ điểm này ở một vị trí cao hơn vùng xung quanh
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)