dominant

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

dominant /.nənt/

  1. Át, trội, ưu thế hơn; ảnh hưởng lớn, chi phối.
  2. Thống trị.
  3. Vượt cao hơn cả, bao quát (chiều cao, đỉnh núi... ).
  4. (Âm nhạc) (thuộc) âm át.
  5. (Số nhiều) Trội (đặc tính trong di truyền).

Danh từ

dominant /.nənt/

  1. (Âm nhạc) Âm át.
  2. (Sinh vật học) Tính trội (trong di truyền).

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực dominant
/dɔ.mi.nɑ̃/
dominants
/dɔ.mi.nɑ̃/
Giống cái dominante
/dɔ.mi.nɑ̃t/
dominantes
/dɔ.mi.nɑ̃t/

dominant /dɔ.mi.nɑ̃/

  1. Thống trị, đô hộ.
    Pays dominant — nước thống trị
  2. Trội, át, nổi nhất.
    Trait dominant — nét trội, nét nổi nhất
    Gène dominant — (sinh vật học) gen trội
  3. Nhô cao, cao hơn, vùng xung quanh.
    Cette base est dans une position dominante — cứ điểm này ở một vị trí cao hơn vùng xung quanh

Trái nghĩa

Tham khảo