door
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
door /ˈdɔr/
- cửa, cửa ra vào (nhà, xe ô tô... ).
- front door — cửa trước
- side door — cửa bên
- Cửa ngõ, con đường.
- a door to success — con đường thành công
- to opera a door to peace — mở con đường đi đến hoà bình
[sửa] Thành ngữ
- a few doors off: Cách vài nhà, cách vài buồng.
- at death's door: Bên ngưỡng cửa của thần chết, hấp hối, gần chết.
- to close the door upon: Làm cho không có khả năng thực hiện được.
- to lay at someone's door: Đổ (lỗi... ) cho ai, quy (tội... ) cho ai.
- to lie at the door of:
- Chịu trách nhiệm, đổ lên đầu (ai... ).
- the fault lies at your door — anh phải chịu trách nhiệm về lỗi đó, lỗi đổ lên đầu anh
- Chịu trách nhiệm, đổ lên đầu (ai... ).
- to live next door: Ở ngay sát vách, ở nhà bên cạnh, ở buồng bên cạnh.
- to open the door to: Xem Open.
- out of doors:
- Ở ngoài, không ở nhà; ở ngoài trời.
- to be out of doors — đi ra ngoài, đi chơi vắng không ở nhà
- to play out of doors — chơi ở ngoài trời
- Ở ngoài, không ở nhà; ở ngoài trời.
- to show somebody the door
- to show the door to somebody: Đuổi ai ra khỏi cửa.
- to show somebody to the door: Tiễn ai ra tận cửa.
- to shut the door in somebody's face: Đóng sập cửa lại trước mặt ai, không thèm tiếp ai.
- to turn somebody out of doors: Đuổi ai ra khỏi cửa.
- with closed doors: Họp kín, xử kín.
- within doors: Trong nhà; ở nhà.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)