dorsal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
dorsal
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dorsal /dɔʁ.sal/ |
dorsaux /dɔʁ.sɔ/ |
| Giống cái | dorsale /dɔʁ.sal/ |
dorsales /dɔʁ.sal/ |
dorsal /dɔʁ.sal/
- Xem dos 1.
- Vertèbres dorsales — (giải phẫu) đốt sống lưng
- Face dorsale — (giải phẫu) mặt lưng, mặt mu (bàn tay)
- Nageoire dorsale — (động vật học) vay lưng (cá)
- (Ngôn ngữ học) (Phonème dorsal) âm vị mặt lưỡi.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dorsal /dɔʁ.sal/ |
dorsaux /dɔʁ.sɔ/ |
dorsal gđ /dɔʁ.sal/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dorsal /dɔʁ.sal/ |
dorsaux /dɔʁ.sɔ/ |
dorsal gc /dɔʁ.sal/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)