douzième

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực douzième
/du.zjɛm/
douzième
/du.zjɛm/
Giống cái douzième
/du.zjɛm/
douzième
/du.zjɛm/

douzième /du.zjɛm/

  1. Thứ mười hai.
    Douzième mois — tháng thứ mười hai
  2. Phần mười hai.
    La douzième partie — một phần mười hai

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực douzième
/du.zjɛm/
douzièmes
/du.zjɛm/
Giống cái douzième
/du.zjɛm/
douzièmes
/du.zjɛm/

douzième /du.zjɛm/

  1. Người thứ mười hai; cái thứ mười hai.
    Elle est la douzième de sa classe — cô ta là người thứ mười hai trong lớp

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
douzième
/du.zjɛm/
douzièmes
/du.zjɛm/

douzième /du.zjɛm/

  1. Phần mười hai.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
douzième
/du.zjɛm/
douzièmes
/du.zjɛm/

douzième gc /du.zjɛm/

  1. (Âm nhạc) Quãng mười hai.

Tham khảo[sửa]