dove
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
dove
- Chim bồ câu.
- Điển hình ngây thơ, hiền dịu.
- Người đem tin mừng; sứ giả của hoà bình.
- Dove of Peace — chim bồ câu hoà bình
- Người yêu quý, "bồ câu nhỏ" (tiếng gọi thân mật).
- my dove — em yêu quí của anh, con bồ câu nhỏ của anh
- (Chính trị) Người chủ trương hoà bình (đối với kẻ hiếu chiến).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)