downfield

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

downfield adj /.ˈfild/

  1. khu vực sân bóng đang bị tấn công.

Tham khảo[sửa]