downstream

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

downstream

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

downstream /ˈdɑʊn.ˈstrim/

  1. Xuôi dòng.

Tham khảo[sửa]