downy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

downy /ˈdɑʊ.ni/

  1. (Thuộc) Vùng đồi; giống vùng đồi.
  2. (Thuộc) Cồn cát; giống cồn cát, nhấp nhô.

Tính từ [sửa]

downy /ˈdɑʊ.ni/

  1. (Thuộc) Lông tơ; phủ đầy lông tơ; như lông tơ.
  2. (Từ lóng) Láu cá, tinh khôn.
    a downy bird — thằng cha láu cá

Tham khảo [sửa]