dozen
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
dozen số nhiều, không đổi /ˈdə.zᵊn/
- Tá (mười hai).
- two dozen books — hai tá sách
- (Số nhiều) Nhiều.
- dozens of people — nhiều người
- dozens of times — nhiều lần
- (Số nhiều) Bộ 12 cái.
- to pack things in dozens — đóng thành bộ 12 cái, đóng thành từng tá
Thành ngữ [sửa]
- baker's (devil's, printer's long) dozen: Tá 13 cái (một cái làm hoa hồng).
- to talk (go) nineteen to the dozen: Nói liến láu liên miên.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)