draconic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
draconic /drə.ˈkɑː.nɪk/
- Hà khắc, khắc nghiệt, tàn bạo.
- draconian law — luật hà khắc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)