drafting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Động từ [sửa]

drafting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của draft.

Chia động từ [sửa]

Tính từ [sửa]

drafting /ˈdræf.tiɳ/

  1. (Tech) Môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa.

Tham khảo [sửa]