dragon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
dragon /ˈdræ.ɡən/
- Con rồng.
- Người canh giữ nghiêm ngặt (kho của báu... ); bà đứng tuổi đi kèm trông nom các cô gái.
- (Kinh thánh) Cá voi, cá kình, cá sấu, rắn.
- Thằn lằn bay.
- Bồ câu rồng (một giống bồ câu nuôi) ((cũng) dragoon).
- (Thiên văn học) Chòm sao Thiên long.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (quân sự) xe xích kéo pháo.
Thành ngữ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dragon /dʁa.ɡɔ̃/ |
dragons /dʁa.ɡɔ̃/ |
dragon gđ /dʁa.ɡɔ̃/
- Con rồng.
- Con quỷ.
- (Nghĩa bóng) Người giám thủ cứng rắn.
- (Động vật học) Thằn lằn bay (cũng) dragon volant.
- Vết tì (kim cương).
- (Hàng hải) Cánh buồm phụ (hình ba góc).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Con mụ quỷ sứ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nỗi buồn rầu, nỗi lo lắng; ảo mộng.
- (Quân sự, từ cũ nghĩa cũ) Long kỵ binh.
- dragon de vertu — người đạo đức cứng rắn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)