drap
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| drap /dʁa/ |
draps /dʁa/ |
drap gđ /dʁa/
- Dạ.
- Habit de drap — áo dạ
- Khăn trải giường, tấm ga.
- être dans de beaux draps — (mỉa mai) ở trong tình thế khó khăn
- metre dans de beaux draps — đặt vào trong một tình thế khó khăn
- se fourrer dans les draps; se mettre entre deux draps — đi nằm, đi ngủ
- tailler en plein drap — (thân mật) tự do hoạt động; tự do sử dụng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)