draperie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| draperie /dʁa.pʁi/ |
draperies /dʁa.pʁi/ |
draperie gc /dʁa.pʁi/
- Hàng len dạ.
- Masison de draperies — cửa hàng len dạ
- Nghề dệt dạ; nghề buôn dạ; nhà máy dạ.
- Màn trướng xếp nếp.
- (Hội họa) Sự vẽ quần áo xếp nếp.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)