drastic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Từ nguyên

Từ tiếng Hy Lạp cổ δραστικός (drasticos, “tích cực, có năng lực cao; xổ mạnh”), từ δράσις (drasis, “sức mạnh, hiệu lực”), từ δράω (drao, “làm, thực hiện”).

[sửa] Tính từ

Cấp trung bình
drastic

Cấp hơn
more drastic

Cấp nhất
most drastic

drastic (cấp hơn more drastic, cấp nhất most drastic) /ˈdræs.tɪk/

  1. Tác động mạnh mẽ, quyết liệt.
    to take drastic measures — dùng những biện pháp quyết liệt
  2. (Y học) Xổ mạnh, tẩy mạnh.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa