draught

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

draught /ˈdrɑːf.ti/

  1. Sự kéo.
    beast of draught — súc vật kéo
  2. Sự kéo lưới (bắt cá); mẻ lưới.
  3. Sự uống một hơi; hơi, hớp, ngụm.
    to drink a draught — uống một hơi
    in long draughts — uống từng hơi dài
  4. (Từ lóng) Cơn (đau... ), chầu (vui... ).
  5. Sự lấy (rượu... ) ở thùng ra; lượng (rượu... ) lấythùng ra.
    beer on draught — bia thùng
  6. Liều thuốc nước.
    black draught — liều thuốc tẩy
  7. (Hàng hải) Lượng nước rẽ, lượng xả nước; tầm nước (của thuyền tàu... ).
  8. Gió ; gió lùa.
    to stand in the draught — đứng ở chỗ gió lùa
  9. Sự thông gió (ở lò, lò sưởi).
  10. (Số nhiều) Cờ đam.
  11. (Quân sự) Phân đội biệt phái, phân đội tăng cường ((thường) draft).
  12. Bản phác hoạ, bản phác thảo, bản dự thảo ((thường) draft).
  13. Hối phiếu (bây giờ thg chỉ dùng draft).

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

draught ngoại động từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm) ((cũng) draft) /ˈdrɑːf.ti/

  1. Phác thảo, phác hoạ; dự thảo (đạo luật... ).
  2. (Quân sự) Lấy ra, rút ra (một phân đội... để làm công tác biệt phái... ).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]